TanroDictionary

ovulate

/ˈɒvjuleɪt/

Anh
0

ovulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rabbit will ovulate soon.