TanroDictionary

ovulating

/ˈɒvjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

ovulating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ovulate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ovulate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is ovulating this week.