TanroDictionary

panelling

/ˈpænəllin/

Anh
0

panelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gỗ để đóng ván.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gỗ để đóng ván.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room needs new panelling on the walls.