TanroDictionary

panic-grass

/ˈpænɪkˈɡræs/

Anh
0

panic-grass là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem panic (danh từ), cỏ kê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem panic (danh từ), cỏ kê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry panic-grass points to panic (danh từ), cỏ kê.