TanroDictionary

paniculate

/ˈpænɪkjəˌleɪt/

Anh
0

paniculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chuỳ; có chu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chuỳ; có chu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant has paniculate flowers.