/ˈpænɪkjəˌleɪt/
paniculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chuỳ; có chu.
The plant has paniculate flowers.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm