TanroDictionary

panification

/ˌpænəfəˈkeɪʃən/

Anh
0

panification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm bánh mì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm bánh mì.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Panification turns flour into bread.