TanroDictionary

pants

/pænts/

Anh
0

pants là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pant; Quần lót dài; Quần dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pantđộng từEN-VI Dict
  2. Quần lót dài.danh từEN-VI Dict
  3. Quần dài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He pants when he runs too fast.

  2. He packed an extra pair of pants for the trip.

  3. My pants got wet in the rain.