TanroDictionary

paperwork

/ˈpeɪpəwɜːk/

Anh
0

paperwork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công việc giấy tờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công việc giấy tờ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forms and paperwork took all afternoon.