Nghĩa tiếng Việt
- Sự đặc biệt hoá, tính đặc thù hoá.danh từEN-VI Dict
- Sự đặc tả, sự liệt kê, sự tỉ mỉ.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The report needed more particularization to be useful.
-
Her particularization of each step was very clear.