TanroDictionary

pasturing

/ˈpæstəɪŋ/

Anh
0

pasturing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pasture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pasture.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are pasturing the sheep near town.