TanroDictionary

patchwork

/ˈpætʃwɜːk/

Anh
0

patchwork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau); Việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá; Chắp vá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau).danh từEN-VI Dict
  2. Việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá.danh từEN-VI Dict
  3. Chắp vá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quilt was made from colorful patchwork.

  2. Her story felt like patchwork from many ideas.

  3. The jacket had neat patchwork on the sleeves.