TanroDictionary

pattern-bombing

/ˈpætɜːnˈbɑːmin/

Anh
0

pattern-bombing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the pattern-bombing on the desk.