TanroDictionary

pattern-shop

/ˈpætɜːnˈʃɑːp/

Anh
0

pattern-shop là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pattern-shop made a model for the chair.