TanroDictionary

payback

/ˈpeɪbæk/

Anh
0

payback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The payback from the project came quickly.