TanroDictionary

pectination

/ˌpɛktəˈneɪʃən/

Anh
0

pectination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem pectinate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pectinatedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry pectination points to pectinate.