TanroDictionary

peerage

/ˈpɪərɪdʒ/

Anh
0

peerage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Các khanh tướng; Hàng quý tộc, hàng khanh tướng; Danh sách các khanh tướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các khanh tướng.danh từEN-VI Dict
  2. Hàng quý tộc, hàng khanh tướng.danh từEN-VI Dict
  3. Danh sách các khanh tướng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He studied the peerage in an old book.

  2. The king decided to raise him to the peerage.

  3. The peerage lists many noble families.

  4. to be raised to the peerage

    được phong khanh tướng