TanroDictionary

periapt

/ˈpɛriˌæpt/

Anh
0

periapt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bùa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bùa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The periapt was important at work.