/pəˈsekjətɪvt/
persecutive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem persecute.
The entry persecutive points to persecute.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm