TanroDictionary

perspiring

/pəspˈaɪərɪŋ/

Anh
0

perspiring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perspire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perspire.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is perspiring after the long run.