TanroDictionary

pertinacious

/ˌpɜːtɪˈneɪʃəs/

Anh
0

pertinacious là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His pertinacious refusal slowed the whole class.