TanroDictionary

perusal

/pəˈruːzl/

Anh
0

perusal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đọc kỹ (sách... ); Sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đọc kỹ (sách... ).danh từEN-VI Dict
  2. Sự nghiên cứu; sự nhìn kỹ, sự xem xét kỹ (nét mặt... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A careful perusal revealed several errors.

  2. Her perusal of the report took hours.