TanroDictionary

phalanger

/fəˈlændʒɜː/

Anh
0

phalanger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cáo có túi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáo có túi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The phalanger slept in the tree.