TanroDictionary

pharaoh

/ˈfeərəʊ/

Anh
0

pharaoh là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Faraon, vua Ai cập; (từ ngữ lịch sử) Pharaon, vua Ai Cập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Faraon, vua Ai cập.danh từEN-VI Dict
  2. (từ ngữ lịch sử) Pharaon, vua Ai Cập.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. The pharaoh ruled the ancient land.