TanroDictionary

phyletic

/fɑɪˈlɛtɪk/

Anh
0

phyletic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) ngành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) ngành.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They studied phyletic changes over time.