TanroDictionary

pigmentation

/ˌpɪɡmenˈteɪʃn/

Anh
0

pigmentation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pigmentation shirt looked bright.