Nghĩa tiếng Việt
- Đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót.tính từEN-VI Dict
- Đáng khinh.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The broken toy looked pitiable on the floor.
-
His lazy excuse was pitiable.
/ˈpɪtiəbl/
pitiable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót; Đáng khinh.
The broken toy looked pitiable on the floor.
His lazy excuse was pitiable.