TanroDictionary

pitifulness

/ˈpɪtɪfəlnəs/

Anh
0

pitifulness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn; Tình trạng đáng thương hại; Tình trạng đáng khinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.danh từEN-VI Dict
  2. Tình trạng đáng thương hại.danh từEN-VI Dict
  3. Tình trạng đáng khinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her pitifulness moved everyone in the room.

  2. The dog looked at me with pitifulness.

  3. His rude laugh showed pure pitifulness.