TanroDictionary

plashed

/ˈplæʃt/

Anh
0

plashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của plash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của plashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child plashed in the shallow water.