TanroDictionary

platinization

/ˌplætənəˈzeɪʃən/

Anh
0

platinization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự mạ platin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mạ platin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Platinization gave the metal a bright coat.