TanroDictionary

pledget

/ˈplɛdʒət/

Anh
0

pledget là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gạc, miếng gạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạc, miếng gạc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse placed a pledget on the cut.