TanroDictionary

plurivalent

/ˈplʊrɪvəntəl/

Anh
0

plurivalent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đa trị; nhiều khả năng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đa trị; nhiều khả năng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine had a plurivalent connector.