TanroDictionary

pollex

/ˈpɑːˌlɛks/

Anh
0

pollex là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngón cái của chi trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngón cái của chi trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He hurt his pollex while opening the jar.