TanroDictionary

pollicitation

/ˌpɑːləstəˈteɪʃən/

Anh
0

pollicitation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The letter was only a pollicitation.