TanroDictionary

pollinate

/ˈpɒləneɪt/

Anh
0

pollinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cho thụ phấn, rắc phấn hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho thụ phấn, rắc phấn hoa.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Bees pollinate flowers in the garden.