TanroDictionary

polygraph

/ˈpɒliɡræf/

Anh
0

polygraph là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy ghi tim vật lý (tim mạch... ); Máy dò tìm (hàng giả... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy ghi tim vật lý (tim mạch... ).danh từEN-VI Dict
  2. Máy dò tìm (hàng giả... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The polygraph recorded his heartbeat.

  2. The shop used a polygraph to check labels.