/ˌpɑːlɪˈpɪdəm/
polypidom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nền bám của polip.
The coral formed a hard polypidom.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm