/ˈpaʊtɪŋli/
poutingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bĩu môi, hờn dỗi.
The child stared poutingli at the closed box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm