TanroDictionary

preaging

/ˈprɛsɪdʒɪŋ/

Anh
0

preaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của presage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của presage.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was presaging a hard winter with her warning.