TanroDictionary

precava

/preˈkɑvə/

Anh
0

precava là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tĩnh mạch chủ trên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tĩnh mạch chủ trên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Blood flowed through the precava toward the heart.