TanroDictionary

precedented

/ˈpresɪdəntɪd/

Anh
0

precedented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tiền lệ, được tiền lệ ủng hộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tiền lệ, được tiền lệ ủng hộ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan was precedented by past school events.