TanroDictionary

preceding

/priːˈsiːdɪŋ/

Anh
0

preceding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của precede.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước.tính từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của precede.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Read the preceding page before you answer.

  2. She was preceding the group down the hall.