TanroDictionary

precondition

/ˌpriːkənˈdɪʃn/

Anh
0

precondition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A good laptop is a precondition for online classes.