TanroDictionary

preconstitute

/preˈkɒnstɪtjuːt/

Anh
0

preconstitute là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ chức từ trước, chế định từ trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ chức từ trước, chế định từ trước.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They preconstitute the team before launch.