/prekənˈtraɪv/
precontrive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mưu tính trước.
They precontrive the schedule before winter.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm