TanroDictionary

precuring

/prekjˈɔːrɪŋ/

Anh
0

precuring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lưu hoá sơ bộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lưu hoá sơ bộ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rubber got precuring before final use.