/prekjˈɔːrɪŋ/
precuring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lưu hoá sơ bộ.
The rubber got precuring before final use.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm