TanroDictionary

predate

/ˌpriˈdeɪt/

Anh
0

predate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They tried to predate the receipt.