TanroDictionary

predating

/prɪdˈeɪtɪŋ/

Anh
0

predating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của predate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của predate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will predating the files later.