TanroDictionary

predeceasing

/ˌpriːdiːˈesiːəsɪŋ/

Anh
0

predeceasing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của predecease.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của predecease.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is predeceasing her younger sibling in the story.