TanroDictionary

prefacing

/preˈfeɪsɪŋ/

Anh
0

prefacing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preface.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preface.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is prefacing the report today.