Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preface.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She is prefacing the report today.
/preˈfeɪsɪŋ/
prefacing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preface.
She is prefacing the report today.