TanroDictionary

prefactor

/preˈfæktə(r)/

Anh
0

prefactor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhân tử đi trước (bên trái).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân tử đi trước (bên trái).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The prefactor changed the result greatly.